Thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động tối đa bao lâu?

Mục lục bài viết

Tạm hoãn hợp đồng lao động là một biện pháp pháp lý cho phép người lao động tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ lao động theo hợp đồng lao động trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng hợp đồng lao động vẫn còn hiệu lực và chưa bị chấm dứt.

1. Quy định pháp luật về các trường hợp tạm hoãn hợp đồng lao động

Theo quy định tại Bộ luật Lao động năm 2019, trước khi nhận người lao động vào làm việc, người sử dụng lao động có nghĩa vụ phải ký kết hợp đồng lao động với người lao động. Hợp đồng lao động này có thể là một trong hai loại sau: Hợp đồng lao động không xác định thời hạn và hợp đồng lao động xác định thời hạn.

Cụ thể, hợp đồng lao động không xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên, tức là người lao động và người sử dụng lao động, không thỏa thuận về thời gian cụ thể chấm dứt hiệu lực hợp đồng. Điều này có nghĩa là hợp đồng sẽ kéo dài cho đến khi một bên có quyết định chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật. Mặt khác, hợp đồng lao động xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên đã thỏa thuận về một khoảng thời gian cụ thể, và hợp đồng sẽ chấm dứt khi hết thời gian này. Thời gian của hợp đồng xác định thời hạn không được vượt quá 36 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.

Trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết, người lao động có thể bị tạm hoãn việc thực hiện hợp đồng lao động nếu thuộc một trong các trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 30 Bộ luật Lao động 2019. Cụ thể, người lao động sẽ được tạm hoãn hợp đồng lao động trong các tình huống sau:

+ Thứ nhất, nếu người lao động thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc nghĩa vụ tham gia Dân quân tự vệ, điều này yêu cầu họ phải tạm ngừng công việc để tham gia vào các hoạt động này.

+ Thứ hai, nếu người lao động bị tạm giữ, tạm giam theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự, thì hợp đồng lao động sẽ bị tạm hoãn cho đến khi vụ việc pháp lý được giải quyết.

+ Thứ ba, nếu người lao động phải chấp hành quyết định của cơ quan nhà nước về việc đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở cai nghiện bắt buộc hoặc cơ sở giáo dục bắt buộc, hợp đồng lao động cũng sẽ bị tạm hoãn trong suốt thời gian thi hành biện pháp này.

+ Thứ tư, lao động nữ mang thai cũng là một trường hợp đặc biệt, theo quy định tại Điều 138 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động của họ sẽ bị tạm hoãn trong thời gian thai kỳ hoặc nghỉ sinh.

+ Bên cạnh đó, người lao động cũng có thể bị tạm hoãn hợp đồng khi được bổ nhiệm làm người quản lý doanh nghiệp thuộc công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ hoặc khi được ủy quyền để thực hiện quyền và trách nhiệm đại diện chủ sở hữu nhà nước đối với phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Tương tự, trong trường hợp người lao động được ủy quyền để thực hiện quyền và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với phần vốn đầu tư tại doanh nghiệp khác, hợp đồng lao động của họ cũng có thể bị tạm hoãn.

+ Cuối cùng, nếu hai bên (người lao động và người sử dụng lao động) có thỏa thuận khác, hợp đồng lao động cũng có thể bị tạm hoãn theo các điều kiện mà hai bên đã thống nhất.

Những quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, đồng thời tạo điều kiện để hợp đồng lao động được thực hiện linh hoạt trong các tình huống đặc biệt.

2. Thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động tối đa bao lâu?

Như đã nêu ở trên, việc tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động có thể xảy ra trong các trường hợp được pháp luật quy định hoặc theo thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động. Cụ thể, các trường hợp tạm hoãn hợp đồng lao động như thực hiện nghĩa vụ quân sự, bị tạm giữ tạm giam, chấp hành quyết định đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở cai nghiện, hay các trường hợp đặc biệt khác do hai bên thỏa thuận.

Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là Bộ luật Lao động 2019 cùng các quy định hướng dẫn liên quan không chỉ rõ thời gian tối đa cho việc tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động. Điều này có nghĩa là thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động sẽ không bị giới hạn cụ thể bởi một khoảng thời gian cố định, mà sẽ tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Ví dụ, trong trường hợp người lao động thực hiện nghĩa vụ quân sự, thời gian tạm hoãn sẽ phụ thuộc vào thời gian thực hiện nghĩa vụ này. Trong các trường hợp khác, thời gian tạm hoãn có thể dài ngắn khác nhau, và nếu có sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, thì thời gian tạm hoãn sẽ được điều chỉnh theo sự thống nhất của hai bên. Do đó, người sử dụng lao động và người lao động cần phải trao đổi, thống nhất rõ ràng về thời gian tạm hoãn để tránh các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động.

Tuy nhiên, theo quy định tại Điều 31 Bộ luật Lao động 2019, sau khi hết thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động, trong vòng 15 ngày, người lao động phải có mặt tại nơi làm việc để tiếp tục công việc đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động, và người sử dụng lao động có trách nhiệm tiếp nhận người lao động trở lại làm việc nếu hợp đồng lao động vẫn còn hiệu lực. Đây là một quy định quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo rằng họ sẽ không bị gián đoạn quá lâu trong việc thực hiện nghĩa vụ công việc sau khi thời gian tạm hoãn kết thúc. Tuy nhiên, nếu trong trường hợp hai bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định đặc biệt, thời gian trở lại làm việc có thể được điều chỉnh linh hoạt theo sự thống nhất hoặc quy định của pháp luật.

3. Người lao động có được nhận tiền lương trong thời gian tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động không?

Căn cứ theo khoản 2 Điều 30 Bộ luật Lao động 2019, trong thời gian tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, người lao động sẽ không được hưởng lương cũng như các quyền lợi và lợi ích đã được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, trừ trường hợp có thỏa thuận khác giữa người lao động và người sử dụng lao động hoặc trường hợp pháp luật có quy định đặc biệt.

Điều này có nghĩa là khi hợp đồng lao động bị tạm hoãn, người lao động sẽ không nhận được tiền lương trong thời gian đó, và các quyền lợi liên quan đến hợp đồng lao động như bảo hiểm, phụ cấp, chế độ nghỉ phép, cũng sẽ tạm dừng cho đến khi hợp đồng lao động có hiệu lực trở lại.

Tuy nhiên, nếu trong quá trình thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, hai bên đồng ý rằng người lao động vẫn sẽ được nhận tiền lương trong thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động, thì người lao động vẫn có quyền nhận lương theo các điều kiện đã thỏa thuận trước đó. Điều này có thể xảy ra trong những tình huống đặc biệt khi người sử dụng lao động muốn giữ lại người lao động hoặc trong các thỏa thuận riêng biệt mà hai bên cùng đồng thuận.

Vì vậy, việc chi trả lương trong thời gian tạm hoãn hợp đồng lao động hoàn toàn phụ thuộc vào sự thỏa thuận giữa các bên và các quy định pháp luật có liên quan.

Liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất

Tìm kiếm